translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đầy cỏ" (1件)
đầy cỏ
play
日本語 草深い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đầy cỏ" (1件)
vùng đất hoang đầy cỏ mọc
play
日本語 草深い野原
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đầy cỏ" (3件)
Ở đây có thể uống nước máy.
ここでは水道水を飲める。
Chúc cho một năm mới tràn đầy cơ hội mới và nhiều vận may lớn.
新しい機会と多くの大きな幸運に満ちた新年を願っています。
Đây có phải là công việc của một đội quân hùng mạnh như Mỹ không?
これは米国のような強力な軍隊の仕事なのだろうか?
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)